辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ký ức" (1件)

ký ức
日本語 名記憶、思い出
マイ単語
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
あなたとあなたの愛する人々が美しい思い出に満ちた一年を過ごせますように。

swap_horiz 類語検索結果 "ký ức" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ký ức" (3件)

Ký ức ấy ám ảnh tôi.
その記憶が私を悩ませる。
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
あなたとあなたの愛する人々が美しい思い出に満ちた一年を過ごせますように。
Cùng với thời gian, những ký ức buồn rồi cũng sẽ dần phai nhạt.
時間が経つにつれて、悲しい記憶も次第に薄れていく。