menu_book
見出し語検索結果 "ký ức" (1件)
ký ức
日本語
名記憶、思い出
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
あなたとあなたの愛する人々が美しい思い出に満ちた一年を過ごせますように。
swap_horiz
類語検索結果 "ký ức" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ký ức" (2件)
Ký ức ấy ám ảnh tôi.
その記憶が私を悩ませる。
Chúc bạn và những người thân yêu một năm ngập tràn những ký ức đẹp.
あなたとあなたの愛する人々が美しい思い出に満ちた一年を過ごせますように。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)